四壁廂 sì bì xiāng · tứ bích sương Hán Việt: tứ bích sương · Pinyin: sì bì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 壁 (bích) + 廂 (sương)Pinyinsì bì xiāngHán Việttứ bích sươngCấu tạo四 + 壁 + 廂 · tứ + bích + sương nghĩa thành phần: tứ + bích + sương