四壁空 sì bì kōng·tứ bích không Hán Việt: tứ bích không · Pinyin: sì bì kōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容家境贫寒,一无所有。 Cấu tạo: 四 (tứ) + 壁 (bích) + 空 (không)Pinyinsì bì kōngHán Việttứ bích khôngCấu tạo四 + 壁 + 空 · tứ + bích + không nghĩa thành phần: tứ + bích + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容家境贫寒,一无所有。 Từ liên quan Gần nghĩa四壁萧然 · 四壁 · 四壁立 · 四壁厢 · 四壁廂 · 四壁昏暗 · 四壁萧条