四壁立 sì bì lì · tứ bích lập Hán Việt: tứ bích lập · Pinyin: sì bì lì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 壁 (bích) + 立 (lập)Pinyinsì bì lìHán Việttứ bích lậpCấu tạo四 + 壁 + 立 · tứ + bích + lập nghĩa thành phần: tứ + bích + lập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「家徒四壁」。見「家徒四壁」條。01.宋.沈與求〈戊申初寒偶作〉詩:「還家依然四壁立,故衾敗絮那忍論!」