四聲道錄聲

tứ thanh đạo lục thanh

Hán Việt: tứ thanh đạo lục thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (thanh) + (đạo) + (lục) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四聲道錄聲 ìshēngdào lùshēng n. four-track recording