四處傳播 tứ xử truyện bá Hán Việt: tứ xử truyện bá Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 處 (xử) + 傳 (truyện) + 播 (bá)Hán Việttứ xử truyện báCấu tạo四 + 處 + 傳 + 播 · tứ + xử + truyện + bá nghĩa thành phần: tứ + xử + truyện + bá Nghĩa EngCihui blaze about