四大洋 sì dà yáng · tứ đại dương Hán Việt: tứ đại dương · Pinyin: sì dà yáng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 大 (đại) + 洋 (dương)Pinyinsì dà yángHán Việttứ đại dươngCấu tạo四 + 大 + 洋 · tứ + đại + dương nghĩa thành phần: tứ + đại + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指太平洋﹑大西洋﹑印度洋﹑北冰洋。Tân Hoa Tự Điển 1.指太平洋﹑大西洋﹑印度洋﹑北冰洋。