四夷館 sì yí guǎn · tứ di quán Hán Việt: tứ di quán · Pinyin: sì yí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 夷 (di) + 館 (quán)Pinyinsì yí guǎnHán Việttứ di quánCấu tạo四 + 夷 + 館 · tứ + di + quán nghĩa thành phần: tứ + di + quán