四威儀 sì wēi yí · tứ uy nghi Hán Việt: tứ uy nghi · Pinyin: sì wēi yí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 威 (uy) + 儀 (nghi)Pinyinsì wēi yíHán Việttứ uy nghiCấu tạo四 + 威 + 儀 · tứ + uy + nghi nghĩa thành phần: tứ + uy + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指符合仪则的四种身体姿态行﹑住﹑坐﹑卧。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指符合仪则的四种身体姿态行﹑住﹑坐﹑卧。