四季橘 tứ quý quất Hán Việt: tứ quý quất Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 季 (quý) + 橘 (quất)Hán Việttứ quý quấtCấu tạo四 + 季 + 橘 · tứ + quý + quất nghĩa thành phần: tứ + quý + quất Nghĩa EngCihui 四季橘 ìjìjú n. nutmeg oranges M:²kē