四季財 tứ quý tài Hán Việt: tứ quý tài Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 季 (quý) + 財 (tài)Hán Việttứ quý tàiCấu tạo四 + 季 + 財 · tứ + quý + tài nghĩa thành phần: tứ + quý + tài Nghĩa EngCihui 四季財 ìjìcái ph. Four! (in huáquán)