四寸珠 sì cùn zhū · tứ thốn châu Hán Việt: tứ thốn châu · Pinyin: sì cùn zhū Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 寸 (thốn) + 珠 (châu)Pinyinsì cùn zhūHán Việttứ thốn châuCấu tạo四 + 寸 + 珠 · tứ + thốn + châu nghĩa thành phần: tứ + thốn + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的特大珍珠。四寸,指其直径。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的特大珍珠。四寸,指其直径。