四平調

tứ bình điều

Hán Việt: tứ bình điều

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (bình) + 調 (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四平調 ìpíngdiào n. <opera> name of a tune in érhuáng