四並堂 sì bìng táng · tứ tịnh đường Hán Việt: tứ tịnh đường · Pinyin: sì bìng táng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 並 (tịnh) + 堂 (đường)Pinyinsì bìng tángHán Việttứ tịnh đườngCấu tạo四 + 並 + 堂 · tứ + tịnh + đường nghĩa thành phần: tứ + tịnh + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋韩琦所建堂名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋韩琦所建堂名。