四方帽 sì fāng mào · tứ phương mạo Hán Việt: tứ phương mạo · Pinyin: sì fāng mào Tổng quan xem 方帽 Cấu tạo: 四 (tứ) + 方 (phương) + 帽 (mạo)Pinyinsì fāng màoHán Việttứ phương mạoCấu tạo四 + 方 + 帽 · tứ + phương + mạo nghĩa thành phần: tứ + phương + mạo Nghĩa ViệtCihui xem 方帽EngCC-CEDICT see 方帽[fang1 mao4]Cihui see 方帽