四方形

tứ phương hình

Hán Việt: tứ phương hình

Tổng quan

hình tứ phương

Cấu tạo: 四 (tứ) + 方 (phương) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình vuông
  • VietPhrases hình tứ phương
  • Biên soạn square shape

Eng

  • Cihui 四方形 ìfāngxíng n. square shape

Từ liên quan

Gần nghĩa

四方形油罐 · 四方区 · 四方台 · 四方帽 · 四方步 · 四方結 · 四方脸 · 方形地