四方步

sì fāng bù tứ phương bộ

Hán Việt: tứ phương bộ · Pinyin: sì fāng bù

Tổng quan

diễu hành chậm

Cấu tạo: (tứ) + (phương) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễu hành chậm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 端正穩重的步履。《冷眼觀》第四回:「忽然一陣靴聲,早踱進一位花白鬍鬚的老者來,……走著四方步,搖搖擺擺的進來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斯斯文文的,大而慢的步子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斯斯文文的,大而慢的步子。

Eng

  • CC-CEDICT a slow march
  • Cihui a slow march