四方獻媚 tứ phương hiến mị Hán Việt: tứ phương hiến mị Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 方 (phương) + 獻 (hiến) + 媚 (mị)Hán Việttứ phương hiến mịCấu tạo四 + 方 + 獻 + 媚 · tứ + phương + hiến + mị nghĩa thành phần: tứ + phương + hiến + mị Nghĩa EngCihui all things all men