四旬期 sì xún qī · tứ tuần kì Hán Việt: tứ tuần kì · Pinyin: sì xún qī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 旬 (tuần) + 期 (kì)Pinyinsì xún qīHán Việttứ tuần kìCấu tạo四 + 旬 + 期 · tứ + tuần + kì nghĩa thành phần: tứ + tuần + kì