四明兒 tứ minh nhi Hán Việt: tứ minh nhi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 明 (minh) + 兒 (nhi)Hán Việttứ minh nhiCấu tạo四 + 明 + 兒 · tứ + minh + nhi nghĩa thành phần: tứ + minh + nhi Nghĩa EngCihui 四明兒 ìmíngr n. <topo.> all around