四明狂監 sì míng kuáng jiān · tứ minh cuồng giam Hán Việt: tứ minh cuồng giam · Pinyin: sì míng kuáng jiān Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 明 (minh) + 狂 (cuồng) + 監 (giam)Pinyinsì míng kuáng jiānHán Việttứ minh cuồng giamCấu tạo四 + 明 + 狂 + 監 · tứ + minh + cuồng + giam nghĩa thành phần: tứ + minh + cuồng + giam