四時菜 sì shí cài · tứ thì thái Hán Việt: tứ thì thái · Pinyin: sì shí cài Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 時 (thì) + 菜 (thái)Pinyinsì shí càiHán Việttứ thì tháiCấu tạo四 + 時 + 菜 · tứ + thì + thái nghĩa thành phần: tứ + thì + thái