四書文 sì shū wén · tứ thư văn Hán Việt: tứ thư văn · Pinyin: sì shū wén Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 書 (thư) + 文 (văn)Pinyinsì shū wénHán Việttứ thư vănCấu tạo四 + 書 + 文 · tứ + thư + văn nghĩa thành phần: tứ + thư + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 八股文的別名。參見「八股文」條。