四月八 tứ nguyệt bát Hán Việt: tứ nguyệt bát Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 月 (nguyệt) + 八 (bát)Hán Việttứ nguyệt bátCấu tạo四 + 月 + 八 · tứ + nguyệt + bát nghĩa thành phần: tứ + nguyệt + bát