四月梵

sì yuè fàn tứ nguyệt phạm

Hán Việt: tứ nguyệt phạm · Pinyin: sì yuè fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (nguyệt) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油菜的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油菜的别称。