四桅船 tứ ngôi thuyền Hán Việt: tứ ngôi thuyền Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 桅 (ngôi) + 船 (thuyền)Hán Việttứ ngôi thuyềnCấu tạo四 + 桅 + 船 · tứ + ngôi + thuyền nghĩa thành phần: tứ + ngôi + thuyền Nghĩa EngCihui 四桅船 ìwéichuán n. four-master (ship) M:¹sōu