四棱簡 sì léng jiǎn · tứ lăng giản Hán Việt: tứ lăng giản · Pinyin: sì léng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 棱 (lăng) + 簡 (giản)Pinyinsì léng jiǎnHán Việttứ lăng giảnCấu tạo四 + 棱 + 簡 · tứ + lăng + giản nghĩa thành phần: tứ + lăng + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"四楞锏"。