四楞子

tứ lăng tử

Hán Việt: tứ lăng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (lăng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四楞子 sìléngzi <topo.> s.v. be rude in speech ◆n. vulgar fellow