四正四奇 sì zhèng sì qí · tứ chánh tứ kì Hán Việt: tứ chánh tứ kì · Pinyin: sì zhèng sì qí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 正 (chánh) + 四 (tứ) + 奇 (kì)Pinyinsì zhèng sì qíHán Việttứ chánh tứ kìCấu tạo四 + 正 + 四 + 奇 · tứ + chánh + tứ + kì nghĩa thành phần: tứ + chánh + tứ + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古阵法名。Tân Hoa Tự Điển 1.古阵法名。