四氮雜菲 tứ đạm tạp phỉ Hán Việt: tứ đạm tạp phỉ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 氮 (đạm) + 雜 (tạp) + 菲 (phỉ)Hán Việttứ đạm tạp phỉCấu tạo四 + 氮 + 雜 + 菲 · tứ + đạm + tạp + phỉ nghĩa thành phần: tứ + đạm + tạp + phỉ Nghĩa EngCihui naphthisotetrazine