四法三愿

tứ pháp tam nguyện

Hán Việt: tứ pháp tam nguyện

Tổng quan

tứ pháp tam nguyện (術語)日本真宗配教行信證,四法中行信證,於十七,十八,十一之三願,教者為詮行信證者也。☸

Cấu tạo: (tứ) + (pháp) + (tam) + (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ pháp tam nguyện (術語)日本真宗配教行信證,四法中行信證,於十七,十八,十一之三願,教者為詮行信證者也。☸