四法印

tứ pháp ấn

Hán Việt: tứ pháp ấn

Tổng quan

tứ pháp ấn (名數)三法印而加苦法印(說一切有為法皆苦者),曰四法印。☸

Cấu tạo: (tứ) + (pháp) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ pháp ấn (名數)三法印而加苦法印(說一切有為法皆苦者),曰四法印。☸

ja

  • JMdict the four signs of orthodox Buddhism