四點鐘 sì diǎn zhōng · tứ điểm chung Hán Việt: tứ điểm chung · Pinyin: sì diǎn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 點 (điểm) + 鐘 (chung)Pinyinsì diǎn zhōngHán Việttứ điểm chungCấu tạo四 + 點 + 鐘 · tứ + điểm + chung nghĩa thành phần: tứ + điểm + chung Nghĩa EngCihui four o'clock