四无色

tứ vô sắc

Hán Việt: tứ vô sắc

Tổng quan

tứ vô sắc (名數)又云四空處。有定與處之二。見四空定及四空處條。☸

Cấu tạo: (tứ) + (vô) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ vô sắc (名數)又云四空處。有定與處之二。見四空定及四空處條。☸