四爱生

tứ ái sanh

Hán Việt: tứ ái sanh

Tổng quan

tứ ái sinh (名數)一衣服愛,二飲食愛,三臥具愛,四有無有愛。於有生愛於無有亦生愛也。見俱舍論二十二。☸

Cấu tạo: (tứ) + (ái) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ ái sinh (名數)一衣服愛,二飲食愛,三臥具愛,四有無有愛。於有生愛於無有亦生愛也。見俱舍論二十二。☸