四瓣花

tứ biện hoa

Hán Việt: tứ biện hoa

Tổng quan

(kiến trúc) kiểu trang trí hình hoa lá bốn thuỳ

Cấu tạo: (tứ) + (biện) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) kiểu trang trí hình hoa lá bốn thuỳ

Eng

  • Cihui 四瓣花 ìbànhuā n. four-petalled flower