四甲撐 tứ giáp xanh Hán Việt: tứ giáp xanh Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 甲 (giáp) + 撐 (xanh)Hán Việttứ giáp xanhCấu tạo四 + 甲 + 撐 · tứ + giáp + xanh nghĩa thành phần: tứ + giáp + xanh Nghĩa EngCihui tetramethylene