四百十 sì bǎi shí · tứ bách thập Hán Việt: tứ bách thập · Pinyin: sì bǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 十 (thập)Pinyinsì bǎi shíHán Việttứ bách thậpCấu tạo四 + 百 + 十 · tứ + bách + thập nghĩa thành phần: tứ + bách + thập