四百十四 sì bǎi shí sì · tứ bách thập tứ Hán Việt: tứ bách thập tứ · Pinyin: sì bǎi shí sì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsì bǎi shí sìHán Việttứ bách thập tứCấu tạo四 + 百 + 十 + 四 · tứ + bách + thập + tứ nghĩa thành phần: tứ + bách + thập + tứ