四目相覷

sì mù xiāng qù tứ mục tương thứ

Hán Việt: tứ mục tương thứ · Pinyin: sì mù xiāng qù

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (mục) + (tương) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩人四眼相對。形容無奈或驚訝的表情。《初刻拍案驚奇》卷一七:「太清無奈,四目相覷,怏怏走出去了。」

Eng

  • CC-CEDICT see 四目相對|四目相对[si4 mu4 xiang1 dui4]
  • Cihui see 四目相對|四目相对