四眼儿
tứ nhãn nhi
Hán Việt: tứ nhãn nhi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người đeo kính
- Biên soạn a person who wears glasses
Eng
- Cihui 四眼兒 ìyǎnr n. <coll.> a person who wears glasses
- Tần suất từ n. <coll.> a person who wears glasses
Hán Việt: tứ nhãn nhi