四眼兒 tứ nhãn nhi Hán Việt: tứ nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việttứ nhãn nhiCấu tạo四 + 眼 + 兒 · tứ + nhãn + nhi nghĩa thành phần: tứ + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 四眼兒 ìyǎnr n. <coll.> a person who wears glasses