四眼畸胎 tứ nhãn ki thai Hán Việt: tứ nhãn ki thai Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 眼 (nhãn) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việttứ nhãn ki thaiTừ loạidanhCấu tạo四 + 眼 + 畸 + 胎 · tứ + nhãn + ki + thai nghĩa thành phần: tứ + nhãn + ki + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quái thai bốn mắtMainlandKaggle Zh-Vi tetraophthalmosEngCihui tetraophthalmos Từ liên quan Gần nghĩa四眼田鸡 · 畸胎瘤 · 四眼儿狗 · 四眼天鸡 · 畸胎样瘤 · 四眼人 · 四眼儿 · 畸胎学