四眼畸胎 tứ nhãn ki thai Hán Việt: tứ nhãn ki thai Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 眼 (nhãn) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việttứ nhãn ki thaiCấu tạo四 + 眼 + 畸 + 胎 · tứ + nhãn + ki + thai nghĩa thành phần: tứ + nhãn + ki + thai Nghĩa EngCihui tetraophthalmos