四知金 sì zhī jīn · tứ tri kim Hán Việt: tứ tri kim · Pinyin: sì zhī jīn Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 知 (tri) + 金 (kim)Pinyinsì zhī jīnHán Việttứ tri kimCấu tạo四 + 知 + 金 · tứ + tri + kim nghĩa thành phần: tứ + tri + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"四知"。