四种善 tứ chủng thiện Hán Việt: tứ chủng thiện Tổng quan tứ chủng thiện (名數)詳見善惡條之附錄中。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 种 (chủng) + 善 (thiện)Hán Việttứ chủng thiệnCấu tạo四 + 种 + 善 · tứ + chủng + thiện nghĩa thành phần: tứ + chủng + thiện Nghĩa ViệtCihui tứ chủng thiện (名數)詳見善惡條之附錄中。☸