四等呼 tứ đẳng hô Hán Việt: tứ đẳng hô Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 等 (đẳng) + 呼 (hô)Hán Việttứ đẳng hôCấu tạo四 + 等 + 呼 · tứ + đẳng + hô nghĩa thành phần: tứ + đẳng + hô Nghĩa EngCihui 四等呼 ìděnghū n. <lg.> ⁵yùn divisions drawn from their main vowels