四等呼

tứ đẳng hô

Hán Việt: tứ đẳng hô

Tổng quan

Cấu tạo: 四 (tứ) + 等 (đẳng) + 呼 (hô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tứ đẳng hô
  • Biên soạn [i]⁵yùn[/i] divisions drawn from their main vowels

Eng

  • Cihui 四等呼 ìděnghū n. <lg.> ⁵yùn divisions drawn from their main vowels

Từ liên quan

Gần nghĩa

四等分 · 四等 · 等呼学 · 等呼吸的