四系罐 tứ hệ quán Hán Việt: tứ hệ quán Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 系 (hệ) + 罐 (quán)Hán Việttứ hệ quánCấu tạo四 + 系 + 罐 · tứ + hệ + quán nghĩa thành phần: tứ + hệ + quán Nghĩa EngCihui 四繫罐 ìjìguàn n. <pottery> jar with four rings