四绝碑 tứ tuyệt bi Hán Việt: tứ tuyệt bi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 绝 (tuyệt) + 碑 (bi)Hán Việttứ tuyệt biCấu tạo四 + 绝 + 碑 · tứ + tuyệt + bi nghĩa thành phần: tứ + tuyệt + bi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐代李華為元德秀撰墓碑,並由顏真卿書,李陽冰篆額,時人稱為「四絕碑」。見《舊唐書.卷一九○.文苑傳下.李華傳》。