四绝碑 tứ tuyệt bi Hán Việt: tứ tuyệt bi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 绝 (tuyệt) + 碑 (bi)Hán Việttứ tuyệt biCấu tạo四 + 绝 + 碑 · tứ + tuyệt + bi nghĩa thành phần: tứ + tuyệt + bi