四翼機 tứ dực ki Hán Việt: tứ dực ki Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 翼 (dực) + 機 (ki)Hán Việttứ dực kiCấu tạo四 + 翼 + 機 · tứ + dực + ki nghĩa thành phần: tứ + dực + ki Nghĩa EngCihui quadruplane