四聯單

sì lián dān tứ liên đan

Hán Việt: tứ liên đan · Pinyin: sì lián dān

Tổng quan

chứng từ bốn bản

Cấu tạo: (tứ) + (liên) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng từ bốn bản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一式四份的单据,形式和用处跟三联单相同。参见"三联单"。

Eng

  • Cihui 四聯單 ìliándān n. <math.> quaternion form M:¹zhāng